garter belt

garter belt

A woman adjusts the straps of her garter belt before getting dressed.

Định nghĩa

Danh từ: - Thắt lưng nịt tất: "garter belt" một loại đai lưng rộng làm từ chất liệu co giãn (thường elastic), các dây đeo (strap) buông xuống từ . được phụ nữ mặc để giữ tất (stockings) không bị tuột, bằng cách gắn tất vào các dây đeo này. Đây một phụ kiện thời trang nội y phổ biến vào giữa thế kỷ 20, thường kết hợp với tất chân.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc thắt lưng nịt tất màu đen bên dưới váy để giữ tất của mình không bị tuột.)
  • (Bộ đồ lót cổ điển bao gồm một thắt lưng nịt tất tất chân phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garter belt" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh thời trang nội y, đặc biệt trong các bộ sưu tập đồ lót cổ điển hoặc khi nói về phong cách retro.
  • "Garter belt" cũng có thể được sử dụng như một biểu tượng của sự quyến rũ hoặc tính nữ tính trong văn hóa đại chúng, dụ trong các buổi trình diễn thời trang hoặc phim ảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Garter (danh từ): nịt tất, một dây đeo hoặc vòng đeo quanh chân để giữ tất, nhưng không bao gồm đai lưng.
    • She wore a garter around her thigh to hold up her stockings. ( ấy đeo một cái nịt tất quanh đùi để giữ tất.)
  • Suspender belt (danh từ): thắt lưng nịt tất (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • A suspender belt is another name for a garter belt. (Suspender belt tên gọi khác của thắt lưng nịt tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspender belt: thắt lưng nịt tất (từ đồng nghĩa chính xác, phổ biến hơnAnh).
  • Hold-up belt: thắt lưng giữ tất (ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "garter belt", nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả phong cách thời trang: - "Garter belt and stockings": thường được dùng để mô tả một bộ đồ lót cổ điển hoặc quyến rũ. - The actress wore a garter belt and stockings for the vintage-themed photoshoot. (Nữ diễn viên đã mặc thắt lưng nịt tất tất chân cho buổi chụp ảnh theo chủ đề cổ điển.)